储藏室儲藏室 chǔ cáng shì 储藏室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 储藏室 trong tiếng Việt phòng lưu trữ; LT:間|间[jian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan