儿
儿 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 儿 trong tiếng Việt
biến thể của 人[ren2]; bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 10), xuất hiện trong 兒, 兀, 兄, v.v
biến thể của 人[ren2]; bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 10), xuất hiện trong 兒, 兀, 兄, v.v