Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公粮公糧

gōng liáng

公粮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公粮 trong tiếng Việt

lương thực thu từ thuế của chính phủ

Tra từ liên quan