公私
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公私
công và tư (lợi ích, sáng kiến, v.v.)
Giản thể公私
Phồn thể公私
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng