Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公示

gōng shì

公示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公示 trong tiếng Việt

  1. thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến)
  2. thông báo công cộng
Tra từ liên quan