Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阉然閹然

yān rán

阉然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阉然 trong tiếng Việt

một cách ngấm ngầm; một cách bí mật

Tra từ liên quan