Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凌云凌雲

líng yún

凌云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凌云 trong tiếng Việt

(nghĩa đen và bóng) cao chót vót; cao cả; cao

Tra từ liên quan