凌迟凌遲 líng chí 凌迟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凌迟 trong tiếng Việt cái chết đau đớn; chết bởi ngàn nhát cắt (hình phạt tử hình thời xưa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan