Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凌迟凌遲

líng chí

凌迟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凌迟 trong tiếng Việt

cái chết đau đớn; chết bởi ngàn nhát cắt (hình phạt tử hình thời xưa)

Tra từ liên quan