Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冻土层凍土層

dòng tǔ céng

冻土层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冻土层 trong tiếng Việt

băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng

Tra từ liên quan