冻土层凍土層 dòng tǔ céng 冻土层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冻土层 trong tiếng Việt băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan