Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冻品凍品

dòng pǐn

冻品 là gì?

冻品 [dòng pǐn] có nghĩa là hàng đông lạnh; sản phẩm đông lạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冻品 trong tiếng Việt

  1. hàng đông lạnh
  2. sản phẩm đông lạnh

Cách đọc và ghi nhớ 冻品

冻品 được đọc là dòng pǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng đông lạnh; sản phẩm đông lạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan