凌河
quận Linghe của thành phố Jinzhou 錦州市|锦州市, Liêu Ninh
quận Linghe của thành phố Jinzhou 錦州市|锦州市, Liêu Ninh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Linghe của thành phố Jinzhou 錦州市|锦州市, Liêu Ninh
›凌海Líng hǎiLinghai, thành phố cấp huyện ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh
›凌海市Líng hǎi shìLinghai, thành phố cấp huyện ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh
›凌源Líng yuánLingyuan, thành phố cấp huyện ở Chaoyang 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh
›凌源市Líng yuán shìLingyuan, thành phố cấp huyện ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh
›凌汛líng xùnlũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)
›凌晨líng chénrất sớm vào buổi sáng; vào lúc rạng sáng
›凌波舞líng bō wǔđiệu nhảy limbo (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.