Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凌杂米盐凌雜米鹽

líng zá mǐ yán

凌杂米盐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凌杂米盐 trong tiếng Việt

rời rạc và vụn vặt

Tra từ liên quan