Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 352/1680
sao chép; sao bằng giấy than
họ hai chữ (như 司馬|司马[Si1ma3] hoặc 諸葛|诸葛[Zhu1ge3])
đa hình vị
từ ghép
nguyên âm đôi; nguyên âm phức
vật liệu tổng hợp
cung tổng hợp (bắn cung)
nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)
phức hợp; hợp chất; tổng hợp; lai; kết hợp
câu phức
giấy máy photocopy
máy photocopy
bản photocopy; bản sao
sao chép; tạo bản sao tài liệu
biến thể của 復刻|复刻[fu4 ke4]
lãi kép
(toán) liên hợp phức
lặp lại; gấp đôi; chồng lên; phức tạp (không đơn giản); hợp; chất kép; kép; lưỡng bội; tạo bản sao; chồng chéo; nhân đôi
áo trên không lót
áo không lót kiểu Trung Quốc; áo choàng
biến thể của 綥[qi2]
trang phục
thợ đóng giày; thợ sửa giày
thợ đóng giày; thợ sửa giày
thợ làm gốm
sản xuất đồ gốm
người chế tạo
nhà sản xuất
nhà máy sản xuất; xưởng
công ty sản xuất
sản xuất; làm
lập bảng; bảng biểu; lên lịch; chế tác đồng hồ
sản xuất quần áo
công ty dược; nhà máy sản xuất thuốc
công ty dược phẩm
sản xuất thuốc
quy trình sản xuất; xử lý
chế tạo bản in (in ấn)
xưởng phim
nhà làm phim; nhà sản xuất
làm phim
chiết xuất dầu (thực vật); ép dầu
máy tạo oxy
làm khuôn
hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh
sản xuất; chế tạo (một sản phẩm)
(bản đồ học) làm bản đồ; (kiến trúc,...) phác thảo; vẽ (bản vẽ); (thiết kế đồ họa) tạo đồ họa
sản xuất và bán
sản phẩm; hàng hóa
(hóa học) sản xuất
chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)
máy làm đá
chuẩn bị; sự chuẩn bị (hóa học)
làm giả; sản xuất hàng giả
nhà sản xuất; người làm; người tạo ra
nhà sản xuất; hãng chế tạo
làm; sản xuất
phôi
sản xuất; làm
cởi trần phần thân trên
chăn em bé
đứng yên không tiến lên (thành ngữ); do dự và chần chừ
bó chân; dải vải dài dùng để bó chân
ép buộc; cưỡng ép
cuốn theo; ép buộc
vải liệm; vải bọc xác
gói lại; bưu kiện
gói lại; bó; gói; bưu kiện; bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
lúa mạch đen (Secale cereale)
cá chép trần (Gymnocypris przewalskii)
người theo chủ nghĩa khỏa thân
chủ nghĩa khỏa thân