Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制作商製作商

zhì zuò shāng

制作商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制作商 trong tiếng Việt

  1. nhà sản xuất
  2. hãng chế tạo
Tra từ liên quan