Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制模製模

zhì mú

制模 là gì?

制模 [zhì mú] có nghĩa là làm khuôn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制模 trong tiếng Việt

làm khuôn

Cách đọc và ghi nhớ 制模

制模 được đọc là zhì mú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm khuôn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan