Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制氧机製氧機

zhì yǎng jī

制氧机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制氧机 trong tiếng Việt

máy tạo oxy

Tra từ liên quan