Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制图製圖

zhì tú

制图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制图 trong tiếng Việt

(bản đồ học) làm bản đồ; (kiến trúc,...) phác thảo; vẽ (bản vẽ); (thiết kế đồ họa) tạo đồ họa

Tra từ liên quan