制图
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
制图
(bản đồ học) làm bản đồ; (kiến trúc,...) phác thảo; vẽ (bản vẽ); (thiết kế đồ họa) tạo đồ họa
Giản thể制图
Phồn thể製圖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng