Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

复 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复 trong tiếng Việt

lặp lại; gấp đôi; chồng lên; phức tạp (không đơn giản); hợp; chất kép; kép; lưỡng bội; tạo bản sao; chồng chéo; nhân đôi

Tra từ liên quan