Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复合複合

fù hé

复合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复合 trong tiếng Việt

phức hợp; hợp chất; tổng hợp; lai; kết hợp

Tra từ liên quan