复合词 là gì?
复合词 [fù hé cí] có nghĩa là từ ghép.
Nghĩa của từ 复合词 trong tiếng Việt
từ ghép
Cách đọc và ghi nhớ 复合词
复合词 được đọc là fù hé cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ ghép”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
复合词 [fù hé cí] có nghĩa là từ ghép.
từ ghép
复合词 được đọc là fù hé cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ ghép”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .