Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制品製品

zhì pǐn

制品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制品 trong tiếng Việt

  1. sản phẩm
  2. hàng hóa
Tra từ liên quan