复合母音複合母音 fù hé mǔ yīn 复合母音 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复合母音 trong tiếng Việt nguyên âm đôi; nguyên âm phức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan