复合材料 là gì?
复合材料 [fù hé cái liào] có nghĩa là vật liệu tổng hợp.
Nghĩa của từ 复合材料 trong tiếng Việt
vật liệu tổng hợp
Cách đọc và ghi nhớ 复合材料
复合材料 được đọc là fù hé cái liào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật liệu tổng hợp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .