复合材料
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
复合材料
vật liệu tổng hợp
Giản thể复合材料
Phồn thể複合材料
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng