Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制备製備

zhì bèi

制备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制备 trong tiếng Việt

chuẩn bị; sự chuẩn bị (hóa học)

Tra từ liên quan