裹脚裹腳 guǒ jiǎo 裹脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 裹脚 trong tiếng Việt bó chân; dải vải dài dùng để bó chân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan