Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裹足不前

guǒ zú bù qián

裹足不前 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裹足不前 trong tiếng Việt

  1. đứng yên không tiến lên (thành ngữ)
  2. do dự và chần chừ
Tra từ liên quan