Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制剂製劑

zhì jì

制剂 là gì?

制剂 [zhì jì] có nghĩa là chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制剂 trong tiếng Việt

chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)

Cách đọc và ghi nhớ 制剂

制剂 được đọc là zhì jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan