制成品製成品 zhì chéng pǐn 制成品 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 制成品 trong tiếng Việt hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan