制成品
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
制成品
hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh
Giản thể制成品
Phồn thể製成品
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng