Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化学师化學師

huà xué shī

化学师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化学师 trong tiếng Việt

nhà hóa học; dược sĩ

Tra từ liên quan