化外
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
化外
(cũ) ngoài phạm vi văn minh
Giản thể化外
Phồn thể化外
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng