Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化外

huà wài

化外 là gì?

化外 [huà wài] có nghĩa là (cũ) ngoài phạm vi văn minh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化外 trong tiếng Việt

(cũ) ngoài phạm vi văn minh

Cách đọc và ghi nhớ 化外

化外 được đọc là huà wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cũ) ngoài phạm vi văn minh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan