Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化学剂量计化學劑量計

huà xué jì liàng jì

化学剂量计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化学剂量计 trong tiếng Việt

liều kế hóa học

Tra từ liên quan