Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化学元素化學元素

huà xué yuán sù

化学元素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化学元素 trong tiếng Việt

nguyên tố hóa học

Tra từ liên quan