Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
千差万别
qiān chā wàn bié

(thành ngữ) cực kỳ đa dạng; khác biệt lớn

Thành ngữ
千岛酱
qiān dǎo jiàng

sốt thousand island

Cụm từ
千岛群岛
Qiān dǎo Qún dǎo

Quần đảo Kuril, quần đảo ở Sakhalin, viễn đông Nga

Cụm từ
千岛湖
Qiān dǎo Hú

Hồ Qiandao ở Chiết Giang, còn gọi là Hồ chứa sông Xin'an, được tạo ra như một phần của dự án thủy điện lớn năm 1959

Cụm từ
千山区
Qiān shān qū

khu Qianshan của thành phố An Sơn 鞍山市[An1 shan1 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
千层面
qiān céng miàn

lasagna

Cụm từ
千家万户
qiān jiā wàn hù

mọi gia đình (thành ngữ)

Thành ngữ
千字节
qiān zì jié

kilobyte

Cụm từ
千字文
Qiān zì wén

Thiên Tự Văn, bài thơ thế kỷ 6 dùng làm sách vỡ lòng truyền thống

Cụm từ
千姿百态
qiān zī bǎi tài

(thành ngữ) có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thức

Thành ngữ
千奇百怪
qiān qí bǎi guài

muôn hình vạn trạng kỳ lạ (thành ngữ)

Thành ngữ
千夫
qiān fū

rất nhiều người (văn học)

Cụm từ
千吨级核武器
qiān dūn jí hé wǔ qì

vũ khí kiloton

Cụm từ
千吨
qiān dūn

kiloton

Cụm từ
千周
qiān zhōu

kilô chu kỳ (KC), bằng 1.000 Hz

Cụm từ
千叮万嘱
qiān dīng wàn zhǔ

liên tục dặn dò; nài nỉ hết lần này đến lần khác

Cụm từ
千古遗恨
qiān gǔ yí hèn

mang mối hận muôn đời (thành ngữ)

Thành ngữ
千古罪人
qiān gǔ zuì rén

người bị lịch sử lên án (thành ngữ)

Thành ngữ
千古
qiān gǔ

muôn đời muôn kiếp; trong suốt các thời đại; vĩnh hằng (dùng trong câu đối điếu văn, vòng hoa tang, v.v. dành cho người đã khuất)

Cụm từ
千卡
qiān kǎ

kilocalorie (Kcal)

Cụm từ
千千万万
qiān qiān wàn wàn

nghĩa đen: hàng ngàn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; không kể xiết; hàng ngàn hàng vạn

Thành ngữ
千分尺
qiān fēn chǐ

thước đo vi mô; micrometer

Cụm từ
千刀万剐
qiān dāo wàn guǎ

chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)

Cụm từ
千儿八百
qiān r bā bǎi

(khẩu ngữ) một nghìn hoặc gần một nghìn

Khẩu ngữ
千克
qiān kè

kilogram

Cụm từ
千兆
qiān zhào

giga

Cụm từ
千亿
qiān yì

vô số; trăm tỷ

Cụm từ
千依百顺
qiān yī bǎi shùn

hoàn toàn phục tùng (thành ngữ)

Thành ngữ
千佛洞
qiān fó dòng

hang động Phật giáo

Cụm từ
千位元
qiān wèi yuán

kilobit

Cụm từ