千兆 là gì?
千兆 [qiān zhào] có nghĩa là giga.
Nghĩa của từ 千兆 trong tiếng Việt
giga
Cách đọc và ghi nhớ 千兆
千兆 được đọc là qiān zhào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giga”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
千兆 [qiān zhào] có nghĩa là giga.
giga
千兆 được đọc là qiān zhào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giga”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .