千古罪人 qiān gǔ zuì rén 千古罪人 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 千古罪人 trong tiếng Việt người bị lịch sử lên án (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan