Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千层面千層麵

qiān céng miàn

千层面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千层面 trong tiếng Việt

lasagna

Tra từ liên quan