千层面
lasagna
lasagna
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khu Qianshan của thành phố An Sơn 鞍山市[An1 shan1 shi4], Liêu Ninh
›千字节qiān zì jiékilobyte
›千岛湖Qiān dǎo HúHồ Qiandao ở Chiết Giang, còn gọi là Hồ chứa sông Xin'an, được tạo ra như một phần của dự án thủy điện lớn…
›千字文Qiān zì wénThiên Tự Văn, bài thơ thế kỷ 6 dùng làm sách vỡ lòng truyền thống
›千岛群岛Qiān dǎo Qún dǎoQuần đảo Kuril, quần đảo ở Sakhalin, viễn đông Nga
›千岛酱qiān dǎo jiàngsốt thousand island
›千夫qiān fūrất nhiều người (văn học)
›千帕qiān pàkilopascal (kPa, đơn vị áp suất)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.