Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
古老肉

gǔ lǎo ròu

古老肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 古老肉 trong tiếng Việt

thịt lợn chua ngọt; cũng viết 咕嚕肉|咕噜肉[gu1 lu1 rou4]

Tra từ liên quan