古老肉 gǔ lǎo ròu 古老肉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 古老肉 trong tiếng Việt thịt lợn chua ngọt; cũng viết 咕嚕肉|咕噜肉[gu1 lu1 rou4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan