古色古香
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
古色古香
thú vị và hấp dẫn (của địa điểm, đồ vật cổ, v.v.)
Giản thể古色古香
Phồn thể古色古香
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng