Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
吉木萨尔
Jí mù sà ěr

huyện Cát Mộc Tát Nhĩ hoặc Jimisar nahiyisi ở châu tự trị dân tộc Hồi Xương Cát 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
吉木乃县
Jí mù nǎi xiàn

huyện Tích Mộc Nại hoặc Jiminey nahiyisi ở địa khu A Lạp Thái 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
吉木乃
Jí mù nǎi

huyện Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
吉普车
jí pǔ chē

xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)

Cụm từ
吉普赛人
Jí pǔ sài rén

Người Di-gan

Cụm từ
吉普斯夸
Jí pǔ sī kuā

Gipuzkoa hoặc Guipúzcoa, một trong bảy tỉnh của xứ Basque ở miền bắc Tây Ban Nha

Cụm từ
吉普
Jí pǔ

thương hiệu xe Jeep

Cụm từ
吉日
jí rì

ngày tốt; ngày may mắn

Cụm từ
吉拉德
Jí lā dé

Gillard (tên)

Cụm từ
吉拉尼
Jí lā ní

Syed Yousuf Raza Gilani (1952-), chính trị gia Đảng Nhân dân Pakistan, thủ tướng 2008-2012

Cụm từ
吉打
Jí dǎ

Kedah, bang ở tây bắc Malaysia, thủ phủ Alor Star 亞羅士打|亚罗士打[Ya4 luo2 shi4 da3]

Cụm từ
吉庆
jí qìng

cát tường; tốt lành; vận may

Cụm từ
吉恩
Jí ēn

Gene (tên)

Cụm từ
吉强镇
Jí qiáng zhèn

thị trấn Jiqiang, huyện Tây Kỳ 西吉[Xi1 ji2], Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
吉布提
Jí bù tí

Djibouti

Cụm từ
吉布地
Jí bù dì

Djibouti (Đài Loan)

Cụm từ
吉州郡
Jí zhōu jùn

huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, Bắc Triều Tiên

Cụm từ
吉州区
Jí zhōu qū

quận Kí Châu của thành phố Ji'an 吉安市, Giang Tây

Cụm từ
吉州
Jí zhōu

quận Kí Châu của thành phố Ji'an 吉安市, Giang Tây; huyện Kilju ở tỉnh Hamgyeong Bắc, Bắc Triều Tiên

Cụm từ
吉尼斯
Jí ní sī

Guinness (tên)

Cụm từ
吉尼系数
Jí ní xì shù

xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]

Cụm từ
吉安乡
Jí ān xiāng

thị trấn Ji'an hoặc Chi'an ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], miền đông Đài Loan

Cụm từ
吉安县
Jí ān xiàn

huyện Ji'an ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
吉安市
Jí ān shì

thành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây

Cụm từ
吉安
Jí ān

thành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây; cũng là huyện Ji'an; thị trấn Ji'an hoặc Chi'an ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], Đài Loan phía đông

Cụm từ
吉它
jí tā

một cây đàn guitar

Cụm từ
吉字节
jí zì jié

gigabyte (2^30 hoặc xấp xỉ một tỷ byte)

Cụm từ
吉娃娃
jí wá wa

Chihuahua (chó)

Cụm từ
吉大港
Jí dà gǎng

Chittagong (thành phố cảng Bangladesh)

Cụm từ
吉士粉
jí shì fěn

bột custard

Cụm từ