吉字节
gigabyte (2^30 hoặc xấp xỉ một tỷ byte)
gigabyte (2^30 hoặc xấp xỉ một tỷ byte)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Chihuahua (chó)
›吉它jí tāmột cây đàn guitar
›吉大港Jí dà gǎngChittagong (thành phố cảng Bangladesh)
›吉安Jí ānthành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây; cũng là huyện Ji'an; thị trấn Ji'an hoặc Chi'an ở huyện Hoa Liên…
›吉士粉jí shì fěnbột custard
›吉安市Jí ān shìthành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây
›吉士jí shìpho mát (từ mượn); bột custard; (văn học) người (tán dương); người đức hạnh
›吉安县Jí ān xiànhuyện Ji'an ở Ji'an 吉安, Giang Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.