Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉布地

Jí bù dì

吉布地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉布地 trong tiếng Việt

Djibouti (Đài Loan)

Tra từ liên quan