Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
吊斗
diào dǒu

(một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới; dòng xe cáp, gầu cáp treo

Cụm từ
吊挂
diào guà

treo; lơ lửng

Cụm từ
吊扣
diào kòu

đình chỉ (giấy phép, v.v.)

Cụm từ
吊打
diào dǎ

treo ai đó lên và đánh; (ví von) (lóng) áp đảo đối thủ; hoàn toàn chiếm ưu thế

Cụm từ
吊扇
diào shàn

quạt trần; quạt trần kiểu cũ

Cụm từ
吊床
diào chuáng

võng

Cụm từ
吊带衫
diào dài shān

áo hai dây; áo hai dây mỏng; áo không tay

Cụm từ
吊带背心
diào dài bèi xīn

áo hai dây (trang phục nữ)

Cụm từ
吊带
diào dài

dây đeo; nịt tất; dây đeo vai; đai; quai đeo

Cụm từ
吊审
diào shěn

đưa ra xét xử; đưa ra tòa

Cụm từ
吊坠缚
diào zhuì fù

trói kiểu treo ngược

Cụm từ
吊坠
diào zhuì

mặt dây chuyền (trang sức)

Cụm từ
吊塔
diào tǎ

cần cẩu tháp

Cụm từ
吊嗓子
diào sǎng zi

luyện giọng (cho kinh kịch Trung Quốc)

Cụm từ
吊唁
diào yàn

chia buồn (với người đã mất); chia buồn

Cụm từ
吊卷
diào juàn

tra cứu hồ sơ lưu trữ

Cụm từ
吊具
diào jù

thiết bị nâng (cho pallet, container, v.v.)

Cụm từ
吊儿郎当
diào r láng dāng

cẩu thả

Cụm từ
diào

treo; treo lên; treo người

Từ vựng
吉鲁巴
jí lǔ bā

jitterbug (từ mượn)

Cụm từ
吉首市
Jí shǒu Shì

Jishou, thành phố cấp huyện và là thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
吉首
Jí shǒu

Jishou, thành phố cấp huyện và là thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
吉电子伏
jí diàn zǐ fú

giga electron volt GeV (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹⁰ joule)

Cụm từ
吉隆县
Jí lóng xiàn

huyện Gyirong, tiếng Tạng: Skyid grong rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
吉隆坡
Jí lóng pō

Kuala Lumpur, thủ đô của Malaysia

Cụm từ
吉隆
Jí lóng

huyện Gyirong, tiếng Tạng: Skyid grong rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
吉野家
Jí yě jiā

Yoshinoya (chuỗi thức ăn nhanh của Nhật Bản)

Cụm từ
吉野
Jí yě

Yoshino (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
吉里巴斯
Jí lǐ bā sī

Kiribati (trước đây là Quần đảo Gilbert) (Đài Loan)

Cụm từ
吉达
Jí dá

Jeddah (thành phố Ả Rập Xê Út, bên Biển Đỏ)

Cụm từ