嘶鸣 là gì?
嘶鸣 [sī míng] có nghĩa là ngựa hí; kêu hí.
Nghĩa của từ 嘶鸣 trong tiếng Việt
- ngựa hí
- kêu hí
Cách đọc và ghi nhớ 嘶鸣
嘶鸣 được đọc là sī míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngựa hí; kêu hí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .