Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘶鸣嘶鳴

sī míng

嘶鸣 là gì?

嘶鸣 [sī míng] có nghĩa là ngựa hí; kêu hí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘶鸣 trong tiếng Việt

  1. ngựa hí
  2. kêu hí

Cách đọc và ghi nhớ 嘶鸣

嘶鸣 được đọc là sī míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngựa hí; kêu hí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan