Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘴松嘴鬆

zuǐ sōng

嘴松 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴松 trong tiếng Việt

lắm lời

Tra từ liên quan