Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呒没嘸沒

m méi

呒没 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呒没 trong tiếng Việt

tương đương trong phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]

Tra từ liên quan