呒没嘸沒 m méi 呒没 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呒没 trong tiếng Việt tương đương trong phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan