Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘻哈

xī hā

嘻哈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘻哈 trong tiếng Việt

hip-hop (thể loại âm nhạc) (từ mượn)

Tra từ liên quan