Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
嚓嚓
cā cā

(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít

Cụm từ
chā

(tượng thanh) dùng trong 喀嚓[ka1 cha1] và 啪嚓[pa1 cha1]; cách đọc ở Đài Loan: [ca1]

Từ vựng

(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít

Từ vựng
cháng

nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2])

Từ vựng
嚏喷
tì pen

hắt xì

Cụm từ

hắt xì

Từ vựng
嚎啕大哭
háo táo dà kū

than khóc; gào khóc (thành ngữ)

Thành ngữ
嚎啕
háo táo

biến thể của 號啕|号啕[hao2 tao2]

Cụm từ
嚎哭
háo kū

gào khóc; khóc lóc; than khóc; hú hét; cũng viết là 號哭|号哭[hao2 ku1]

Cụm từ
嚎叫
háo jiào

hú hét; la hét

Cụm từ
háo

tru; hú

Từ vựng

nhấp

Từ vựng
duō

biến thể cũ của 咄[duo1]

Từ vựng
吓跑
xià pǎo

dọa cho chạy mất

Cụm từ
吓破胆
xià pò dǎn

sợ mất mật; sợ cứng đờ

Cụm từ
吓疯
xià fēng

sợ đến mất trí

Cụm từ
吓昏
xià hūn

ngất đi vì sợ; bị doạ đến bất tỉnh; sốc nặng

Cụm từ
吓得发抖
xià dé fā dǒu

sợ đến run rẩy

Cụm từ
吓坏
xià huài

bị khiếp sợ; doạ ai đó sợ hãi

Cụm từ
吓吓叫
xià xià jiào

(Đài Loan) ấn tượng (từ tiếng Đài Loan 削削叫, phát âm Tai-lo [siah-siah-kiò])

Cụm từ
吓唬
xià hu

hù dọa; làm cho sợ hãi

Cụm từ
吓傻
xià shǎ

làm cho khiếp sợ; dọa ai đó

Cụm từ
吓倒
xià dǎo

bị dọa sợ

Cụm từ
吓人
xià rén

làm cho sợ; hãi hùng; đáng sợ

Cụm từ
吓一跳
xià yī tiào

giật mình; làm cho ai sợ hãi; sợ muốn chết

Cụm từ
xià

làm hoảng sợ; dọa

Từ vựng

dọa; dọa dẫm; đe dọa; (thán từ biểu thị sự không tán thành) chậc chậc; (thán từ biểu thị sự kinh ngạc)

Từ vựng
hāo

âm thanh; tiếng ồn

Từ vựng

lí nhí

Từ vựng
ǒ

(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)

Từ vựng