嚓
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
嚓
(tượng thanh) dùng trong 喀嚓[ka1 cha1] và 啪嚓[pa1 cha1]; cách đọc ở Đài Loan: [ca1]
Giản thể嚓
Phồn thể嚓
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng