Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cháng

尝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尝 trong tiếng Việt

nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2])

Tra từ liên quan