Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hāo

嚆 là gì?

[hāo] có nghĩa là âm thanh; tiếng ồn.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嚆 trong tiếng Việt

  1. âm thanh
  2. tiếng ồn

Cách đọc và ghi nhớ 嚆

được đọc là hāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “âm thanh; tiếng ồn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan